lồng kính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung hoặc hộp có các mặt được làm bằng kính: "lồng kính" chỉ một cấu trúc dạng lồng, thường có hình hộp hoặc trụ, với các mặt được bao bọc bởi kính trong suốt. Vật này thường dùng để trưng bày, bảo vệ đồ vật khỏi bụi bẩn hoặc tác động bên ngoài, đồng thời cho phép quan sát từ bên ngoài.
- Tranh ảnh được ép hoặc đóng khung kính: Trong một số ngữ cảnh, "lồng kính" còn chỉ tác phẩm nghệ thuật (tranh, ảnh) được đặt dưới lớp kính để bảo quản, tương tự như "sous-verres" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (khung kính trưng bày):
- Các mẫu vật trong bảo tàng được đặt trong lồng kính để du khách có thể ngắm nhìn mà không chạm vào. (Các mẫu vật được bảo vệ trong hộp kính, giúp quan sát an toàn.)
- Anh ấy mua một chiếc lồng kính nhỏ để trưng bày bộ sưu tập tem quý. (Chiếc hộp kính dùng để bày tem, tránh hư hỏng.)
Danh từ (tranh ảnh đóng khung kính):
- Bức ảnh cưới được ép lồng kính và treo trên tường. (Bức ảnh được bảo quản dưới lớp kính, đóng khung trang trọng.)
- Cửa hàng bán nhiều loại lồng kính cho tranh in nghệ thuật. (Các khung kính dùng để bảo vệ và trưng bày tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lồng kính bảo tàng": hộp kính chuyên dụng dùng trong bảo tàng để trưng bày hiện vật.
- Các cổ vật quý hiếm được giữ trong lồng kính bảo tàng có kiểm soát nhiệt độ. (Hộp kính bảo vệ hiện vật khỏi môi trường bên ngoài.)
"lồng kính trưng bày": khung kính dùng để bày hàng hóa trong cửa hàng hoặc triển lãm.
- Tiệm trang sức dùng lồng kính trưng bày để khách dễ dàng ngắm nhìn sản phẩm. (Khung kính giúp trưng bày đồ trang sức an toàn và đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Khung kính (danh từ): khung có kính, tương tự "lồng kính" nhưng thường chỉ phần khung bao quanh tấm kính.
- Bức tranh được đặt trong khung kính đơn giản. (Khung có kính bảo vệ tranh.)
Hộp kính (danh từ): hộp làm từ kính, có hình dạng kín hơn "lồng kính" (thường có nắp đậy).
- Hộp kính đựng bánh ngọt giúp giữ tươi lâu. (Hộp kín bằng kính dùng để bảo quản thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Kính trưng bày: cụm từ chỉ chung các vật dụng bằng kính dùng để trưng bày.
- Tủ kính: tủ có cửa kính, thường lớn hơn "lồng kính", dùng để chứa nhiều đồ vật.
Thành ngữ liên quan
- Lồng kính pha lê: lồng kính được làm từ pha lê (thủy tinh cao cấp), mang tính trang trí cao.
- Chiếc lồng kính pha lê lấp lánh dưới ánh đèn. (Lồng kính bằng pha lê có độ sáng bóng đặc biệt.)